Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh novitiate - Thời gian tu tập

novitiate

/nəˈvɪʃiət/

Nâng cao

Thời gian tu tập

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Giai đoạn hoặc tình trạng là một tập sự viên, đặc biệt trong một dòng tu hoặc tổ chức khác.

    "His novitiate was a time of deep reflection and learning."

  • 2.

    Một người đang là tập sự viên, đặc biệt là người đang được huấn luyện trong một dòng tu.

    "The young novitiate joined the senior members for evening prayers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The priest spent two years in the novitiate before taking his final vows.

Vị linh mục đã trải qua hai năm trong thời gian tu tập trước khi thực hiện lời thề cuối cùng.

She was a dedicated novitiate, eager to learn the traditions of the order.

Cô ấy là một tập sự viên tận tâm, háo hức học hỏi các truyền thống của dòng tu.

The old building now serves as a museum, but it was once the novitiate where young monks trained.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

novitiate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수련 기간
EnglishNovice period
简体中文见习期
Tiếng ViệtThời gian tu tập

Câu hỏi thường gặp về novitiate

novitiate phát âm như thế nào?

novitiate được phát âm là [/nəˈvɪʃiət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

novitiate có nghĩa là gì?

novitiate có nghĩa là "Thời gian tu tập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

novitiate thuộc cấp độ nào?

novitiate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với novitiate không?

Ví dụ: "The priest spent two years in the novitiate before taking his final vows." — mang nghĩa "Thời gian tu tập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI