Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh notion - khái niệm

notion

/ˈnəʊʃən/

Trung cấp

khái niệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khái niệm hoặc niềm tin về một điều gì đó.

    "The idea of a 'just war' is a notion that has been around for a long time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a vague notion of what to do.

Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì cần làm.

He had no notion that his idea was so popular.

Anh ấy không hề có ý niệm rằng ý tưởng của mình lại phổ biến đến vậy.

The research paper introduced a new notion in quantum physics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "notion" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Many fueling the notion have pointed out that Harward is a regular contributor to the program

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

notion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개념, 관념
Englishnotion
简体中文概念
繁體中文概念
日本語概念
Tiếng Việtkhái niệm
Portuguêsnoção
Françaisnotion
DeutschVorstellung
Españolnoción
Монголойлголт
Bahasa Indonesiagagasan
Bahasa Melayuidea
ไทยแนวคิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "notion"

Câu hỏi thường gặp về notion

notion phát âm như thế nào?

notion được phát âm là [/ˈnəʊʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

notion có nghĩa là gì?

notion có nghĩa là "khái niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

notion thuộc cấp độ nào?

notion là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với notion không?

Ví dụ: "I have a vague notion of what to do." — mang nghĩa "khái niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI