Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh notably - đặc biệt

notably

Trung cấp

đặc biệt

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    Một cách đáng chú ý hoặc quan trọng.

    "He was notably absent from the meeting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new software is notably faster than the previous version.

Phần mềm mới nhanh hơn đáng kể so với phiên bản trước.

She has notably improved her public speaking skills recently.

Cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng nói trước công chúng gần đây.

The artist's early work is notably different from his later pieces.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

notably - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어특히
Englishnotably
简体中文尤其
繁體中文尤其
日本語特に
Tiếng Việtđặc biệt
Portuguêsnotavelmente
Françaisnotamment
Deutschbem
Españolnotablemente
Монголонцгойлон
Bahasa Indonesiaterutama
Bahasa Melayuterutamanya
ไทยอย่างเห็นได้ชัด

Câu hỏi thường gặp về notably

notably phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc notably.

notably có nghĩa là gì?

notably có nghĩa là "đặc biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

notably thuộc cấp độ nào?

notably là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với notably không?

Ví dụ: "The new software is notably faster than the previous version." — mang nghĩa "đặc biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI