norm
/nɔːm/
chuẩn mực
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái bình thường hoặc điển hình, hoặc một tiêu chuẩn hoặc quy tắc chỉ ra trạng thái đó.
"The norm is that everyone arrives on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That's the norm here.
Đó là điều bình thường ở đây.
It's becoming the norm to work from home.
Làm việc tại nhà đang trở thành điều bình thường.
The company has set new norms for employee behavior.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
norm - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "norm"
Câu hỏi thường gặp về norm
norm phát âm như thế nào?
norm được phát âm là [/nɔːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
norm có nghĩa là gì?
norm có nghĩa là "chuẩn mực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
norm thuộc cấp độ nào?
norm là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với norm không?
Ví dụ: "That's the norm here." — mang nghĩa "chuẩn mực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
