nevertheless
/ˈnɛvəðəlɛs/
tuy nhiên
📚 Nghĩa
- 1.
tuy nhiên; tuy thế.
"It was raining; nevertheless, we went for a walk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was raining, nevertheless we went out.
Trời đang mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi ra ngoài.
He studied hard for the test; nevertheless, he did not pass.
Anh ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi; tuy nhiên, anh ấy đã không đậu.
The project was very difficult. Nevertheless, the team completed it on time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nevertheless - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "nevertheless"
Câu hỏi thường gặp về nevertheless
nevertheless phát âm như thế nào?
nevertheless được phát âm là [/ˈnɛvəðəlɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nevertheless có nghĩa là gì?
nevertheless có nghĩa là "tuy nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nevertheless thuộc cấp độ nào?
nevertheless là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với nevertheless không?
Ví dụ: "It was raining, nevertheless we went out." — mang nghĩa "tuy nhiên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
