Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh negligible - không đáng kể

negligible

/ˈnɛɡlɪdʒɪbəl/

Trung cấp

không đáng kể

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng kể.

    "the cost of the damage was negligible"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cost of the extra pen was negligible.

Chi phí cho cây bút thêm là không đáng kể.

Don't worry about the small delay; it's practically negligible.

Đừng lo lắng về sự chậm trễ nhỏ đó; nó gần như không đáng kể.

The impact of the new policy on our department's budget was negligible.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

negligible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무시할 만한
Englishnegligible
简体中文微不足道
繁體中文微不足道
日本語無視できる
Tiếng Việtkhông đáng kể
Portuguêsnegligenciável
Françaisnégligeable
Deutschvernachlässigbar
Españolinsignificante
Монголүгүйлэгдэх
Bahasa Indonesiadapat diabaikan
Bahasa Melayuboleh diabaikan
ไทยเล็กน้อยมาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "negligible"

Câu hỏi thường gặp về negligible

negligible phát âm như thế nào?

negligible được phát âm là [/ˈnɛɡlɪdʒɪbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

negligible có nghĩa là gì?

negligible có nghĩa là "không đáng kể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

negligible thuộc cấp độ nào?

negligible là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với negligible không?

Ví dụ: "The cost of the extra pen was negligible." — mang nghĩa "không đáng kể".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI