negate
/nɪˈɡeɪt/
phủ nhận
📚 Nghĩa
- 1.
phủ nhận sự tồn tại, sự thật hoặc tính hợp lệ của điều gì đó.
"The evidence appears to negate the hypothesis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His actions seemed to negate all our efforts.
Hành động của anh ấy dường như phủ nhận mọi nỗ lực của chúng ta.
Don't let one mistake negate all the good work you've done.
Đừng để một sai lầm phủ nhận tất cả những công việc tốt mà bạn đã làm.
The new evidence seemed to negate the initial hypothesis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
negate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "negate"
Câu hỏi thường gặp về negate
negate phát âm như thế nào?
negate được phát âm là [/nɪˈɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
negate có nghĩa là gì?
negate có nghĩa là "phủ nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
negate thuộc cấp độ nào?
negate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với negate không?
Ví dụ: "His actions seemed to negate all our efforts." — mang nghĩa "phủ nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
