Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh narrative - câu chuyện

narrative

/ˈnæɹətɪv/

Trung cấp

câu chuyện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lời kể bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên tiếp; một câu chuyện.

    "The story is a simple narrative of a boy's adventures."

tính từ
  • 1.

    Có hình thức hoặc đặc điểm của một câu chuyện.

    "The story is a simple narrative of a boy's adventures."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The story has a simple narrative.

Câu chuyện có một mạch truyện đơn giản.

She is good at crafting a compelling narrative.

Cô ấy giỏi trong việc tạo ra một mạch truyện hấp dẫn.

The company's financial narrative is positive this quarter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

narrative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이야기
Englishnarrative
简体中文叙事
繁體中文敘事
日本語物語
Tiếng Việtcâu chuyện
Portuguêsnarrativa
Françaisrécit
DeutschErzählung
Españolnarrativa
Монголөгүүлэл
Bahasa Indonesianarasi
Bahasa Melayunarasi
ไทยเรื่องเล่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "narrative"

Câu hỏi thường gặp về narrative

narrative phát âm như thế nào?

narrative được phát âm là [/ˈnæɹətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

narrative có nghĩa là gì?

narrative có nghĩa là "câu chuyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

narrative thuộc cấp độ nào?

narrative là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với narrative không?

Ví dụ: "The story has a simple narrative." — mang nghĩa "câu chuyện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI