Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh murder - giết người

murder

/ˈmɜːrdər/

Nâng cao

giết người

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành vi giết người trái pháp luật và có chủ ý hoặc vụ án đó.

    "The police are investigating a brutal murder."

Động từ
  • 1.

    Giết (ai đó) một cách trái pháp luật và có chủ ý.

    "He was arrested for attempting to murder his neighbor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The police are still searching for clues related to the murder.

Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm manh mối liên quan đến vụ giết người.

He confessed to the murder after hours of interrogation.

Anh ta đã thú nhận tội giết người sau nhiều giờ thẩm vấn.

The novel describes a complex plot to murder a wealthy businessman.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

murder - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어살인, 살해
Englishunlawful killing
简体中文谋杀
Tiếng Việtgiết người

Câu hỏi thường gặp về murder

murder phát âm như thế nào?

murder được phát âm là [/ˈmɜːrdər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

murder có nghĩa là gì?

murder có nghĩa là "giết người". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

murder thuộc cấp độ nào?

murder là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với murder không?

Ví dụ: "The police are still searching for clues related to the murder." — mang nghĩa "giết người".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI