Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh munificent - hào phóng

munificent

/mjuˈnɪfɨsn̩t/

Nâng cao

hào phóng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả một người hoặc tổ chức rất rộng lượng trong việc cho đi hoặc ban tặng. Được sử dụng để chỉ xu hướng cho tiền hoặc quà tặng một cách tự do.

    "The munificent donation will fund the new library wing."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wealthy donor was munificent.

Nhà tài trợ giàu có thật là hào phóng.

She received a munificent gift from her aunt.

Cô ấy đã nhận được một món quà hào phóng từ dì của mình.

The foundation made a munificent grant for scientific research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

munificent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어후한, 아낌없는
Englishmunificent
简体中文慷慨的
繁體中文慷慨的
日本語気前の良い
Tiếng Việthào phóng
Portuguêsmunificente
Françaismunificent
Deutschmunifizient
Españolmunificente
Монголүнэтэй
Bahasa Indonesiamurah hati
Bahasa Melayupemurah
ไทยใจป้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "munificent"

Câu hỏi thường gặp về munificent

munificent phát âm như thế nào?

munificent được phát âm là [/mjuˈnɪfɨsn̩t/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

munificent có nghĩa là gì?

munificent có nghĩa là "hào phóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

munificent thuộc cấp độ nào?

munificent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với munificent không?

Ví dụ: "The wealthy donor was munificent." — mang nghĩa "hào phóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI