
multinational
đa quốc gia
📚 Nghĩa
- 1.
Trải rộng hoặc liên quan đến nhiều hơn hai quốc gia. Thường dùng cho các công ty hoặc tổ chức.
"The company has a multinational presence."
- 1.
Một tập đoàn đa quốc gia hoặc một người thuộc về tập đoàn đó.
"The company has a multinational presence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That is a multinational company.
Đó là một công ty đa quốc gia.
We are looking for people with multinational experience.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người có kinh nghiệm đa quốc gia.
The new product launch will be a multinational effort.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
multinational - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "multinational"
Câu hỏi thường gặp về multinational
multinational phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc multinational.
multinational có nghĩa là gì?
multinational có nghĩa là "đa quốc gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
multinational thuộc cấp độ nào?
multinational là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với multinational không?
Ví dụ: "That is a multinational company." — mang nghĩa "đa quốc gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
