
motivate
/ˈməʊtɪveɪt/
thúc đẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Khuyến khích hoặc cung cấp lý do để làm điều gì đó.
"The best way to motivate yourself is to set small, achievable goals."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Good music can motivate you to exercise.
Nhạc hay có thể thúc đẩy bạn tập thể dục.
What motivates you to keep learning new things?
Điều gì thúc đẩy bạn tiếp tục học hỏi những điều mới?
The manager tried to motivate the team to finish the project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
motivate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "motivate"
Câu hỏi thường gặp về motivate
motivate phát âm như thế nào?
motivate được phát âm là [/ˈməʊtɪveɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
motivate có nghĩa là gì?
motivate có nghĩa là "thúc đẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
motivate thuộc cấp độ nào?
motivate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với motivate không?
Ví dụ: "Good music can motivate you to exercise." — mang nghĩa "thúc đẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
