
mortgage
/ˈmɔː.ɡɪdʒ/
thế chấp
📚 Nghĩa
- 1.
Khoản vay để mua tài sản cố định, như nhà hoặc đất, trong đó tài sản đó được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản vay.
"They took out a mortgage to buy their first home."
- 1.
Thế chấp một tài sản cố định để đảm bảo cho một khoản vay.
"They took out a mortgage to buy their first home."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We got a mortgage for our new house.
Chúng tôi đã vay thế chấp để mua nhà mới.
Paying off the mortgage early would save us a lot of interest.
Trả hết khoản thế chấp sớm sẽ giúp chúng tôi tiết kiệm được nhiều lãi.
The bank approved their mortgage application after reviewing their finances.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mortgage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mortgage"
Câu hỏi thường gặp về mortgage
mortgage phát âm như thế nào?
mortgage được phát âm là [/ˈmɔː.ɡɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mortgage có nghĩa là gì?
mortgage có nghĩa là "thế chấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mortgage thuộc cấp độ nào?
mortgage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mortgage không?
Ví dụ: "We got a mortgage for our new house." — mang nghĩa "thế chấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
