morose
/məˈɹəʊs/
u sầu
📚 Nghĩa
- 1.
Diễn tả trạng thái buồn bã, cáu kỉnh, ít nói và có vẻ cau có.
"He was morose and uncommunicative."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was morose after the bad news.
Anh ấy trở nên ủ rũ sau khi nghe tin xấu.
Why are you being so morose? Talk to me.
Sao bạn lại ủ rũ thế? Nói chuyện với tôi đi.
The student's morose attitude concerned the teacher.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
morose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "morose"
Câu hỏi thường gặp về morose
morose phát âm như thế nào?
morose được phát âm là [/məˈɹəʊs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
morose có nghĩa là gì?
morose có nghĩa là "u sầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
morose thuộc cấp độ nào?
morose là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với morose không?
Ví dụ: "He was morose after the bad news." — mang nghĩa "u sầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
