Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh monetary - tiền tệ

monetary

/ˈmʌnɪtəɹi/

Trung cấp

tiền tệ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc bao gồm tiền.

    "monetary policy"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to discuss the monetary implications.

Chúng ta cần thảo luận về những ảnh hưởng về tiền tệ.

She received a large monetary gift from her aunt.

Cô ấy đã nhận được một món quà tiền bạc lớn từ dì của mình.

The company is facing significant monetary challenges.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

monetary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화폐의, 금전상의
Englishmonetary
简体中文货币的
繁體中文貨幣的
日本語通貨の
Tiếng Việttiền tệ
Portuguêsmonetário
Françaismonétaire
Deutschmonetär
Españolmonetario
Монголмөнгөний
Bahasa Indonesiamoneter
Bahasa Melayumonetari
ไทยทางการเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "monetary"

Câu hỏi thường gặp về monetary

monetary phát âm như thế nào?

monetary được phát âm là [/ˈmʌnɪtəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

monetary có nghĩa là gì?

monetary có nghĩa là "tiền tệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

monetary thuộc cấp độ nào?

monetary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với monetary không?

Ví dụ: "We need to discuss the monetary implications." — mang nghĩa "tiền tệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI