
momentum
/ˌmoʊˈmɛntəm/
động lượng
📚 Nghĩa
- 1.
Xu hướng của một vật thể tiếp tục trạng thái chuyển động của nó.
"The car gained momentum as it went downhill."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ball gained momentum as it rolled downhill.
Quả bóng tăng đà khi lăn xuống dốc.
We need to build some momentum before the big presentation.
Chúng ta cần tạo đà trước buổi thuyết trình lớn.
The project lost momentum due to lack of funding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
momentum - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "momentum"
Câu hỏi thường gặp về momentum
momentum phát âm như thế nào?
momentum được phát âm là [/ˌmoʊˈmɛntəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
momentum có nghĩa là gì?
momentum có nghĩa là "động lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
momentum thuộc cấp độ nào?
momentum là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với momentum không?
Ví dụ: "The ball gained momentum as it rolled downhill." — mang nghĩa "động lượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
