mollify
/ˈmɒlɪfaɪ/
an ủi
📚 Nghĩa
- 1.
Làm dịu hoặc xoa dịu cơn giận, sự bất mãn hoặc nỗi đau của ai đó.
"He tried to mollify his angry boss."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I tried to mollify him with a gift.
Tôi đã cố gắng xoa dịu anh ấy bằng một món quà.
The manager's apology seemed to mollify the angry customers.
Lời xin lỗi của người quản lý dường như đã xoa dịu những khách hàng tức giận.
The diplomat worked to mollify the international tensions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mollify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mollify"
Câu hỏi thường gặp về mollify
mollify phát âm như thế nào?
mollify được phát âm là [/ˈmɒlɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mollify có nghĩa là gì?
mollify có nghĩa là "an ủi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mollify thuộc cấp độ nào?
mollify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mollify không?
Ví dụ: "I tried to mollify him with a gift." — mang nghĩa "an ủi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
