module
/ˈmɒdjuːl/
mô-đun
📚 Nghĩa
- 1.
Một phần độc lập của hệ thống, có giao diện được xác định rõ ràng và có thể thay thế.
"The software is built in modules."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This new module will enhance the overall functionality of the device.
Mô-đun mới này sẽ nâng cao chức năng tổng thể của thiết bị.
Each learning module covers a specific topic in great detail.
Mỗi mô-đun học tập bao gồm một chủ đề cụ thể một cách chi tiết.
We need to integrate the new payment module into the existing system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
module - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về module
module phát âm như thế nào?
module được phát âm là [/ˈmɒdjuːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
module có nghĩa là gì?
module có nghĩa là "mô-đun". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
module thuộc cấp độ nào?
module là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với module không?
Ví dụ: "This new module will enhance the overall functionality of the device." — mang nghĩa "mô-đun".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
