Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh modern - hiện đại; tân thời

modern

/ˈmɒdərn/

Mới bắt đầu

hiện đại; tân thời

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Thuộc thời hiện đại hoặc theo phong cách mới.

    "She lives in a modern apartment downtown."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She lives in a modern apartment downtown.

Cô ấy sống trong một căn hộ hiện đại ở trung tâm.

Modern technology has changed our lives.

Công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

He loves modern art.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

modern - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어현대의, 최신의
Englishof the present time
简体中文现代的;新式的
Tiếng Việthiện đại; tân thời
Françaismoderne
Españolmoderno
Монголорчин үеийн
ไทยทันสมัย; ยุคใหม่

Câu hỏi thường gặp về modern

modern phát âm như thế nào?

modern được phát âm là [/ˈmɒdərn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

modern có nghĩa là gì?

modern có nghĩa là "hiện đại; tân thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

modern thuộc cấp độ nào?

modern là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với modern không?

Ví dụ: "She lives in a modern apartment downtown." — mang nghĩa "hiện đại; tân thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI