calendar
/ˈkælɪndər/
lịch
📚 Nghĩa
- 1.
Bảng cho biết ngày, tuần và tháng trong năm.
"I marked your birthday on the calendar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I marked your birthday on the calendar.
Tôi đã đánh dấu sinh nhật bạn trên lịch.
Please check my calendar before scheduling a meeting.
Hãy kiểm tra lịch của tôi trước khi đặt cuộc họp.
She bought a new calendar for the kitchen.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
calendar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "calendar"
Câu hỏi thường gặp về calendar
calendar phát âm như thế nào?
calendar được phát âm là [/ˈkælɪndər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
calendar có nghĩa là gì?
calendar có nghĩa là "lịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
calendar thuộc cấp độ nào?
calendar là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với calendar không?
Ví dụ: "I marked your birthday on the calendar." — mang nghĩa "lịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
