camera
/ˈkæmərə/
máy ảnh; máy quay
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị dùng để chụp ảnh hay quay phim.
"She brought a camera to the trip."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She brought a camera to the trip.
Cô ấy mang theo máy ảnh trong chuyến đi.
The camera on this phone is amazing.
Camera của điện thoại này rất tuyệt.
Please don't look directly into the camera.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "camera" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“all I want you to do is look to camera and say it's plausible plausible that I'm in my early 30s”
Ice Cube, Kevin Hart And Conan Help A Student Driver | CONAN on TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
camera - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về camera
camera phát âm như thế nào?
camera được phát âm là [/ˈkæmərə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
camera có nghĩa là gì?
camera có nghĩa là "máy ảnh; máy quay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
camera thuộc cấp độ nào?
camera là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với camera không?
Ví dụ: "She brought a camera to the trip." — mang nghĩa "máy ảnh; máy quay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
