breakfast
/ˈbrekfəst/
bữa sáng
📚 Nghĩa
- 1.
Bữa ăn đầu tiên trong ngày vào buổi sáng.
"I usually have toast for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I usually have toast for breakfast.
Tôi thường ăn bánh mì nướng cho bữa sáng.
Breakfast is the most important meal of the day.
Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.
We can have breakfast at the hotel restaurant.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
breakfast - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "breakfast"
Câu hỏi thường gặp về breakfast
breakfast phát âm như thế nào?
breakfast được phát âm là [/ˈbrekfəst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
breakfast có nghĩa là gì?
breakfast có nghĩa là "bữa sáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
breakfast thuộc cấp độ nào?
breakfast là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với breakfast không?
Ví dụ: "I usually have toast for breakfast." — mang nghĩa "bữa sáng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
