bottle
/ˈbɒtl/
chai
📚 Nghĩa
- 1.
Vật chứa có cổ hẹp dùng đựng chất lỏng.
"She drinks a bottle of water every morning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She drinks a bottle of water every morning.
Cô ấy uống một chai nước mỗi sáng.
Please put the empty bottles in the recycling bin.
Hãy bỏ chai rỗng vào thùng tái chế.
We bought a bottle of wine for dinner.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "bottle" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Maybe you see a phone, a chair, a bottle, a fan, a window, or a bag.”
Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bottle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bottle
bottle phát âm như thế nào?
bottle được phát âm là [/ˈbɒtl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bottle có nghĩa là gì?
bottle có nghĩa là "chai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bottle thuộc cấp độ nào?
bottle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bottle không?
Ví dụ: "She drinks a bottle of water every morning." — mang nghĩa "chai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
