Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh body - cơ thể; thân thể

body

/ˈbɒdi/

Mới bắt đầu

cơ thể; thân thể

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Toàn bộ cấu trúc cơ thể của người hoặc động vật.

    "Exercise keeps your body healthy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Exercise keeps your body healthy.

Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.

She had pain all over her body.

Cô ấy đau khắp cả người.

The human body has many systems working together.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "body" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

body - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몸, 신체
Englishphysical form; torso
简体中文身体;躯体
繁體中文身體;身軀
日本語体、身体
Tiếng Việtcơ thể; thân thể
Portuguêscorpo
Françaiscorps
DeutschKörper
Españolcuerpo
Монголбие
Bahasa Indonesiatubuh; badan
Bahasa Melayutubuh; badan
ไทยร่างกาย

Câu hỏi thường gặp về body

body phát âm như thế nào?

body được phát âm là [/ˈbɒdi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

body có nghĩa là gì?

body có nghĩa là "cơ thể; thân thể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

body thuộc cấp độ nào?

body là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với body không?

Ví dụ: "Exercise keeps your body healthy." — mang nghĩa "cơ thể; thân thể".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI