bowl
/boʊl/
bát; tô
📚 Nghĩa
- 1.
Đồ đựng tròn, sâu dùng cho thức ăn hoặc chất lỏng.
"She ate a bowl of soup."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She ate a bowl of soup.
Cô ấy ăn một bát súp.
Put the salad in a big bowl.
Hãy cho rau trộn vào một cái tô lớn.
I had a bowl of cereal for breakfast.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bowl - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bowl
bowl phát âm như thế nào?
bowl được phát âm là [/boʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bowl có nghĩa là gì?
bowl có nghĩa là "bát; tô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bowl thuộc cấp độ nào?
bowl là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bowl không?
Ví dụ: "She ate a bowl of soup." — mang nghĩa "bát; tô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
