mocha
/ˈmɒkə/
mocha
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại đồ uống cà phê có thêm siro sô cô la, hoặc một ly cà phê như vậy.
"I'd like a mocha, please."
- 1.
Có màu nâu sẫm, giống như cà phê mocha.
"I'd like a mocha, please."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'd like a large mocha with whipped cream, please.
Tôi muốn một ly mocha lớn có kem tươi, làm ơn.
The new sofa has a lovely mocha brown upholstery.
Chiếc ghế sofa mới có lớp bọc màu nâu mocha thật đẹp.
He prefers his coffee black, but sometimes enjoys a sweet mocha.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mocha - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mocha
mocha phát âm như thế nào?
mocha được phát âm là [/ˈmɒkə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mocha có nghĩa là gì?
mocha có nghĩa là "mocha". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mocha thuộc cấp độ nào?
mocha là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mocha không?
Ví dụ: "I'd like a large mocha with whipped cream, please." — mang nghĩa "mocha".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
