Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mitigate - giảm nhẹ

mitigate

/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/

Trung cấp

giảm nhẹ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, nặng nề hoặc đau đớn hơn.

    "We need to take action to mitigate the effects of climate change."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We can mitigate the risk.

Chúng ta có thể giảm thiểu rủi ro.

Eating healthy food can help mitigate the effects of stress.

Ăn thực phẩm lành mạnh có thể giúp giảm thiểu tác động của căng thẳng.

The company implemented new policies to mitigate potential legal issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mitigate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어완화하다
Englishmitigate
简体中文减轻
繁體中文減輕
日本語緩和する
Tiếng Việtgiảm nhẹ
Portuguêsmitigar
Françaisatténuer
Deutschmildern
Españolmitigar
Монголнамжлах
Bahasa Indonesiameredakan
Bahasa Melayumengurangkan
ไทยบรรเทา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mitigate"

Câu hỏi thường gặp về mitigate

mitigate phát âm như thế nào?

mitigate được phát âm là [/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mitigate có nghĩa là gì?

mitigate có nghĩa là "giảm nhẹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mitigate thuộc cấp độ nào?

mitigate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với mitigate không?

Ví dụ: "We can mitigate the risk." — mang nghĩa "giảm nhẹ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI