Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh misanthrope - người ghét người

misanthrope

/ˈmɪs.ənˌθɹoʊp/

Nâng cao

người ghét người

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người không thích hoặc không tin tưởng nhân loại.

    "He was a notorious misanthrope, preferring the company of his books to people."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was a true misanthrope who avoided people.

Anh ấy là một kẻ ghét người thực sự, luôn tránh xa mọi người.

Don't be such a misanthrope; try to enjoy this party.

Đừng trở thành một kẻ ghét người như vậy; hãy thử tận hưởng bữa tiệc này.

The reclusive author was known for his misanthropic views.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

misanthrope - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인간 혐오자
Englishmisanthrope
简体中文厌世者
繁體中文厭世者
日本語人間嫌い
Tiếng Việtngười ghét người
Portuguêsmisantropo
Françaismisantrope
DeutschMenschenfeind
Españolmisántropo
Монголхүн төрлөхтнийг үзэн ядагч
Bahasa Indonesiamisantrop
Bahasa Melayupembenci manusia
ไทยคนเกลียดมนุษย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "misanthrope"

Câu hỏi thường gặp về misanthrope

misanthrope phát âm như thế nào?

misanthrope được phát âm là [/ˈmɪs.ənˌθɹoʊp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

misanthrope có nghĩa là gì?

misanthrope có nghĩa là "người ghét người". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

misanthrope thuộc cấp độ nào?

misanthrope là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với misanthrope không?

Ví dụ: "He was a true misanthrope who avoided people." — mang nghĩa "người ghét người".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI