Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ministry - Bộ

ministry

/ˈmɪnɪstɹi/

Trung cấp

Bộ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bộ của chính phủ do một bộ trưởng đứng đầu.

    "The Ministry of Finance is responsible for the national budget."

  • 2.

    Công việc hoặc nghề nghiệp của một mục sư.

    "He felt called to the ministry from a young age."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ministry announced new policies.

Bộ đã công bố các chính sách mới.

She hopes to work for the health ministry someday.

Cô ấy hy vọng có thể làm việc cho bộ y tế vào một ngày nào đó.

The religious ministry provides aid to the needy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ministry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부처, 장관직
Englishministry
简体中文部委
繁體中文部會
日本語省庁
Tiếng ViệtBộ
Portuguêsministério
Françaisministère
DeutschMinisterium
Españolministerio
Монголяам
Bahasa Indonesiakementerian
Bahasa Melayukementerian
ไทยกระทรวง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ministry"

Câu hỏi thường gặp về ministry

ministry phát âm như thế nào?

ministry được phát âm là [/ˈmɪnɪstɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ministry có nghĩa là gì?

ministry có nghĩa là "Bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ministry thuộc cấp độ nào?

ministry là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ministry không?

Ví dụ: "The ministry announced new policies." — mang nghĩa "Bộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI