Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mercurial - thất thường

mercurial

/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/

Nâng cao

thất thường

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    tâm trạng hoặc ý kiến thay đổi đột ngột hoặc khó đoán

    "his mercurial temperament"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His mood is very mercurial today.

Tâm trạng của anh ấy hôm nay rất thất thường.

She has a mercurial personality, so it's hard to predict her reactions.

Cô ấy có một tính cách thất thường, nên khó đoán trước phản ứng của cô ấy.

The stock market's mercurial nature makes investing risky.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mercurial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어변덕스러운
Englishmercurial
简体中文善变的
繁體中文善變的
日本語気まぐれな
Tiếng Việtthất thường
Portuguêsmercurial
Françaisgai
Deutschlaunisch
Españolcambiante
Монголхувирамтгай
Bahasa Indonesiaberubah-ubah
Bahasa Melayuberubah-ubah
ไทยเอาแต่ใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mercurial"

Câu hỏi thường gặp về mercurial

mercurial phát âm như thế nào?

mercurial được phát âm là [/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mercurial có nghĩa là gì?

mercurial có nghĩa là "thất thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mercurial thuộc cấp độ nào?

mercurial là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với mercurial không?

Ví dụ: "His mood is very mercurial today." — mang nghĩa "thất thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI