Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mediocre - tầm thường

mediocre

/ˈmiːdɪˌəʊkə/

Trung cấp

tầm thường

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chất lượng chỉ ở mức trung bình; không tốt lắm.

    "His performance was mediocre."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The food at that restaurant was mediocre.

Đồ ăn ở nhà hàng đó thật tầm thường.

I was hoping for a great movie, but it was just mediocre.

Tôi đã mong đợi một bộ phim tuyệt vời, nhưng nó chỉ ở mức trung bình.

His performance in the exam was mediocre, so he didn't get into the advanced class.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "mediocre" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • the legend is that the eye is everywhere waiting for the truly great magicians to distinguish themselves from the mediocre

    Now You See Me (10/11) Movie CLIP - Someone on the Inside (2013) HDMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mediocre - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보통의
Englishmediocre
简体中文平庸
繁體中文平庸
日本語平凡
Tiếng Việttầm thường
Portuguêsmedíocre
Françaismédiocre
Deutschmittelmäßig
Españolmediocre
Монголдунд зэргийн
Bahasa Indonesiabiasa saja
Bahasa Melayusederhana
ไทยปานกลาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mediocre"

Câu hỏi thường gặp về mediocre

mediocre phát âm như thế nào?

mediocre được phát âm là [/ˈmiːdɪˌəʊkə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mediocre có nghĩa là gì?

mediocre có nghĩa là "tầm thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mediocre thuộc cấp độ nào?

mediocre là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với mediocre không?

Ví dụ: "The food at that restaurant was mediocre." — mang nghĩa "tầm thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI