mediate
/ˈmidi.ət/
hòa giải
📚 Nghĩa
- 1.
giúp giải quyết sự khác biệt hoặc đưa đến thỏa thuận giữa các bên trong một tranh chấp.
"mediate a dispute"
- 1.
hoạt động thông qua một trung gian; gián tiếp.
"mediate influence"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you mediate our argument?
Bạn có thể làm trung gian cho cuộc tranh cãi của chúng tôi không?
The teacher tried to mediate between the two angry students.
Cô giáo cố gắng làm trung gian giữa hai học sinh đang giận dữ.
The diplomat's role is to mediate peace talks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mediate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mediate"
Câu hỏi thường gặp về mediate
mediate phát âm như thế nào?
mediate được phát âm là [/ˈmidi.ət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mediate có nghĩa là gì?
mediate có nghĩa là "hòa giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mediate thuộc cấp độ nào?
mediate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mediate không?
Ví dụ: "Can you mediate our argument?" — mang nghĩa "hòa giải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
