media
/ˈmiːdɪə/
phương tiện
📚 Nghĩa
- 1.
Các phương tiện hoặc công cụ để truyền đạt hoặc thể hiện điều gì đó
"Newspapers, television, and the internet are all forms of media."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I get my news from social media.
Tôi lấy tin tức từ mạng xã hội.
The company is using various media to advertise its new product.
Công ty đang sử dụng nhiều phương tiện truyền thông khác nhau để quảng cáo sản phẩm mới của mình.
Academic research often involves analyzing different forms of media.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "media" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“after hordes of social media users noticed what they said appeared to be an unusual shadow on the bottom of his neck leading to the wild theory that the contributor was wearing a hyperrealistic mask.”
Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
media - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "media"
Câu hỏi thường gặp về media
media phát âm như thế nào?
media được phát âm là [/ˈmiːdɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
media có nghĩa là gì?
media có nghĩa là "phương tiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
media thuộc cấp độ nào?
media là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với media không?
Ví dụ: "I get my news from social media." — mang nghĩa "phương tiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
