
maturation
/ˌmætʃəˈreɪʃən/
Trưởng thành, chín muồi
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình phát triển hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần.
"The maturation of the brain is a complex process."
- 2.
Quá trình đạt đến trạng thái sẵn sàng hoàn toàn hoặc chín muồi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc tài chính.
"The maturation period of the bond is five years."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The maturation of the immune system is crucial for a child's health.
Sự trưởng thành của hệ miễn dịch rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ.
Her emotional maturation was evident after she faced several difficult challenges.
Sự trưởng thành về mặt cảm xúc của cô ấy trở nên rõ ràng sau khi cô đối mặt với một số thử thách khó khăn.
The company's investment strategy focuses on long-term assets with a gradual maturation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
maturation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về maturation
maturation phát âm như thế nào?
maturation được phát âm là [/ˌmætʃəˈreɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
maturation có nghĩa là gì?
maturation có nghĩa là "Trưởng thành, chín muồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
maturation thuộc cấp độ nào?
maturation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với maturation không?
Ví dụ: "The maturation of the immune system is crucial for a child's health." — mang nghĩa "Trưởng thành, chín muồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
