Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh market - chợ; thị trường

market

/ˈmɑːrkɪt/

Mới bắt đầu

chợ; thị trường

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nơi mua bán hàng hóa hoặc hoạt động mua bán nói chung.

    "I bought fresh fruit at the local market."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I bought fresh fruit at the local market.

Tôi đã mua trái cây tươi ở chợ địa phương.

The job market is very competitive now.

Thị trường việc làm hiện nay rất cạnh tranh.

They opened a new market downtown.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "market" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • its share price was up to $161, giving it a market cap of $2 trillion dollors.

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

market - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시장
Englishplace where people buy and sell
简体中文市场
繁體中文市場
日本語市場、マーケット
Tiếng Việtchợ; thị trường
Portuguêsmercado
Françaismarché
DeutschMarkt
Españolmercado
Монголзах зээл
Bahasa Indonesiapasar
Bahasa Melayupasar
ไทยตลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "market"

Câu hỏi thường gặp về market

market phát âm như thế nào?

market được phát âm là [/ˈmɑːrkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

market có nghĩa là gì?

market có nghĩa là "chợ; thị trường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

market thuộc cấp độ nào?

market là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với market không?

Ví dụ: "I bought fresh fruit at the local market." — mang nghĩa "chợ; thị trường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI