Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh manufacture - sản xuất

manufacture

Trung cấp

sản xuất

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Để tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là trên quy mô lớn bằng máy móc.

    "The factory will manufacture cars."

  • 2.

    Để bịa đặt hoặc tạo ra một cái gì đó, chẳng hạn như bằng chứng.

    "He manufactured evidence to frame his rival."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They manufacture cars in that factory.

Họ sản xuất ô tô tại nhà máy đó.

We need to find a reliable supplier to manufacture our products.

Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy để sản xuất sản phẩm của mình.

The company was accused of manufacturing false evidence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

manufacture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제조하다, 생산하다
Englishmanufacture
简体中文制造
繁體中文製造
日本語製造する
Tiếng Việtsản xuất
Portuguêsfabricar
Françaisfabriquer
Deutschherstellen
Españolfabricar
Монголүйлдвэрлэх
Bahasa Indonesiamemproduksi
Bahasa Melayumengeluarkan
ไทยผลิต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "manufacture"

Câu hỏi thường gặp về manufacture

manufacture phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc manufacture.

manufacture có nghĩa là gì?

manufacture có nghĩa là "sản xuất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

manufacture thuộc cấp độ nào?

manufacture là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với manufacture không?

Ví dụ: "They manufacture cars in that factory." — mang nghĩa "sản xuất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI