Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh manifest - biểu hiện

manifest

/ˈmæn.ə.fɛst/

Trung cấp

biểu hiện

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thể hiện hoặc trưng bày rõ ràng; làm cho hiển nhiên hoặc rõ ràng.

    "His talent will manifest itself in time."

Tính từ
  • 1.

    Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.

    "His talent will manifest itself in time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His anger began to manifest itself.

Cơn giận của anh ấy bắt đầu biểu hiện ra.

We saw the team's hard work manifest in their victory.

Chúng tôi thấy sự chăm chỉ của đội đã biểu hiện qua chiến thắng của họ.

The study aims to manifest the relationship between the two concepts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

manifest - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명백한, 나타내다
Englishmanifest
简体中文显现
繁體中文顯現
日本語現れる
Tiếng Việtbiểu hiện
Portuguêsmanifestar
Françaismanifester
Deutschmanifestieren
Españolmanifestar
Монголилэрхийлэх
Bahasa Indonesiamanifestasi
Bahasa Melayumanifestasi
ไทยปรากฏ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "manifest"

Câu hỏi thường gặp về manifest

manifest phát âm như thế nào?

manifest được phát âm là [/ˈmæn.ə.fɛst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

manifest có nghĩa là gì?

manifest có nghĩa là "biểu hiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

manifest thuộc cấp độ nào?

manifest là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với manifest không?

Ví dụ: "His anger began to manifest itself." — mang nghĩa "biểu hiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI