Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh major - Thiếu tá

major

/ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/

Trung cấp

Thiếu tá

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cấp bậc quân sự, trên đại úy và dưới trung tá.

    "The major was in charge of the battalion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is a major in the army.

Anh ấy là một thiếu tá trong quân đội.

What's your major in college?

Ngành học chính của bạn ở đại học là gì?

This is a major factor in our decision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

major - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소령
EnglishMajor
简体中文少校
繁體中文少校
日本語少佐
Tiếng ViệtThiếu tá
PortuguêsMajor
FrançaisCommandant
DeutschMajor
EspañolMayor
МонголХошууч
Bahasa IndonesiaMayor
Bahasa MelayuMejar
ไทยพันตรี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "major"

Câu hỏi thường gặp về major

major phát âm như thế nào?

major được phát âm là [/ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

major có nghĩa là gì?

major có nghĩa là "Thiếu tá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

major thuộc cấp độ nào?

major là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với major không?

Ví dụ: "He is a major in the army." — mang nghĩa "Thiếu tá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI