Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh magnanimous - rộng lượng

magnanimous

/mæɡˈnæn.ɪ.məs/

Nâng cao

rộng lượng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rộng lượng hoặc khoan dung, đặc biệt đối với đối thủ hoặc người kém may mắn hơn.

    "He was magnanimous in victory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was magnanimous in victory.

Cô ấy đã rộng lượng khi chiến thắng.

It was very magnanimous of you to forgive them so easily.

Thật là rộng lượng khi bạn tha thứ cho họ dễ dàng như vậy.

The company's magnanimous gesture helped many struggling families.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

magnanimous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관대한
Englishmagnanimous
简体中文宽宏大量
繁體中文寬宏大量
日本語寛大な
Tiếng Việtrộng lượng
Portuguêsmagnânimo
Françaismagnanime
Deutschgroßmütig
Españolmagnánimo
МонголӨглөгч
Bahasa Indonesiamurah hati
Bahasa Melayupemurah
ไทยมีใจกว้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "magnanimous"

Câu hỏi thường gặp về magnanimous

magnanimous phát âm như thế nào?

magnanimous được phát âm là [/mæɡˈnæn.ɪ.məs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

magnanimous có nghĩa là gì?

magnanimous có nghĩa là "rộng lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

magnanimous thuộc cấp độ nào?

magnanimous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với magnanimous không?

Ví dụ: "She was magnanimous in victory." — mang nghĩa "rộng lượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI