machinery
/məˈʃiːnəɹi/
máy móc
📚 Nghĩa
- 1.
Các loại máy móc hoặc bộ phận máy móc, đặc biệt là tập thể.
"The machinery was old and rusted."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The factory machinery is very old.
Máy móc của nhà máy rất cũ.
We need to get the new machinery installed soon.
Chúng ta cần lắp đặt máy móc mới sớm.
The research involves complex scientific machinery.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
machinery - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "machinery"
Câu hỏi thường gặp về machinery
machinery phát âm như thế nào?
machinery được phát âm là [/məˈʃiːnəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
machinery có nghĩa là gì?
machinery có nghĩa là "máy móc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
machinery thuộc cấp độ nào?
machinery là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với machinery không?
Ví dụ: "The factory machinery is very old." — mang nghĩa "máy móc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
