Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lucid - minh mẫn

lucid

/ˈl(j)uːsɪd/

Trung cấp

minh mẫn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rõ ràng và dễ hiểu, đặc biệt là trong suy nghĩ hoặc diễn đạt.

    "After a week of fever, he was finally lucid."

danh từ
  • 1.

    Giấc mơ trải nghiệm khi còn tỉnh táo.

    "After a week of fever, he was finally lucid."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her explanation was very lucid.

Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng.

After waking up, he had a lucid moment and remembered everything.

Sau khi tỉnh dậy, anh ấy đã có một khoảnh khắc tỉnh táo và nhớ lại mọi thứ.

The scientist presented a lucid theory about the origin of the universe.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lucid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명료한
Englishlucid
简体中文清晰的
繁體中文清晰的
日本語明晰な
Tiếng Việtminh mẫn
Portuguêslúcido
Françaislucide
Deutschklar
Españollúcido
Монголтодорхой
Bahasa Indonesiajernih
Bahasa Melayujelas
ไทยชัดเจน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lucid"

Câu hỏi thường gặp về lucid

lucid phát âm như thế nào?

lucid được phát âm là [/ˈl(j)uːsɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lucid có nghĩa là gì?

lucid có nghĩa là "minh mẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lucid thuộc cấp độ nào?

lucid là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lucid không?

Ví dụ: "Her explanation was very lucid." — mang nghĩa "minh mẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI