Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh linchpin - mấu chốt

linchpin

/ˈlɪnt͡ʃˌpɪn/

Nâng cao

mấu chốt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Giống như một chốt dùng để cố định hoặc kết nối thứ gì đó, một phần hoặc người quan trọng và thiết yếu nhất trong một hệ thống, kế hoạch hoặc tổ chức. Nếu thiếu nó, toàn bộ sẽ không hoạt động bình thường.

    "The linchpin of the project was its lead engineer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is the linchpin of our team.

Cô ấy là người chủ chốt của đội chúng ta.

Reliable communication is the linchpin of any successful project.

Giao tiếp đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi của mọi dự án thành công.

The discovery of this gene was the linchpin for understanding the disease.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

linchpin - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어핵심, 중추
Englishlinchpin
简体中文关键
繁體中文關鍵
日本語
Tiếng Việtmấu chốt
Portuguêsponto crucial
Françaispivot
DeutschSchlüsselelement
Españoleje
Монголтөв
Bahasa Indonesiainti
Bahasa Melayuteras
ไทยแกนหลัก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "linchpin"

Câu hỏi thường gặp về linchpin

linchpin phát âm như thế nào?

linchpin được phát âm là [/ˈlɪnt͡ʃˌpɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

linchpin có nghĩa là gì?

linchpin có nghĩa là "mấu chốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

linchpin thuộc cấp độ nào?

linchpin là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với linchpin không?

Ví dụ: "She is the linchpin of our team." — mang nghĩa "mấu chốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI