Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ligament - dây chằng

ligament

/ˈlɪɡəmənt/

Trung cấp

dây chằng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dải mô khỏe mạnh nối các xương.

    "The doctor explained that a torn ligament would require surgery."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He injured his knee ligament during the football match.

Anh ấy đã làm tổn thương dây chằng đầu gối trong trận đấu bóng đá.

Physical therapy is crucial for healing a stretched ligament.

Vật lý trị liệu rất quan trọng để chữa lành dây chằng bị căng.

The ankle ligament was completely torn, needing extensive rest.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ligament - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인대
Englishligament
简体中文韧带
繁體中文韌帶
日本語靭帯
Tiếng Việtdây chằng
Portuguêsligamento
Françaisligament
DeutschBand
Españolligamento
Монголбулчин
Bahasa Indonesialigamen
Bahasa Melayuligamen
ไทยเอ็นยึด

Câu hỏi thường gặp về ligament

ligament phát âm như thế nào?

ligament được phát âm là [/ˈlɪɡəmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ligament có nghĩa là gì?

ligament có nghĩa là "dây chằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ligament thuộc cấp độ nào?

ligament là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ligament không?

Ví dụ: "He injured his knee ligament during the football match." — mang nghĩa "dây chằng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI