Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lifecycle - vòng đời

lifecycle

Trung cấp

vòng đời

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chuỗi các biến đổi mà một sinh vật trải qua từ khi thụ thai đến khi chết.

    "The lifecycle of a butterfly is fascinating."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Every creature has a unique lifecycle.

Mọi sinh vật đều có vòng đời riêng.

We are studying the lifecycle of a butterfly in class.

Chúng tôi đang nghiên cứu vòng đời của bướm trong lớp học.

The product lifecycle management team is meeting today.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lifecycle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생명 주기
Englishlifecycle
简体中文生命周期
繁體中文生命週期
日本語ライフサイクル
Tiếng Việtvòng đời
Portuguêsciclo de vida
Françaiscycle de vie
DeutschLebenszyklus
Españolciclo de vida
Монголамьдралын мөчлөг
Bahasa Indonesiasiklus hidup
Bahasa Melayukitar hidup
ไทยวงจรชีวิต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lifecycle"

Câu hỏi thường gặp về lifecycle

lifecycle phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc lifecycle.

lifecycle có nghĩa là gì?

lifecycle có nghĩa là "vòng đời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lifecycle thuộc cấp độ nào?

lifecycle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lifecycle không?

Ví dụ: "Every creature has a unique lifecycle." — mang nghĩa "vòng đời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI