lifecycle
vòng đời
📚 Nghĩa
- 1.
Chuỗi các biến đổi mà một sinh vật trải qua từ khi thụ thai đến khi chết.
"The lifecycle of a butterfly is fascinating."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Every creature has a unique lifecycle.
Mọi sinh vật đều có vòng đời riêng.
We are studying the lifecycle of a butterfly in class.
Chúng tôi đang nghiên cứu vòng đời của bướm trong lớp học.
The product lifecycle management team is meeting today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lifecycle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lifecycle"
Câu hỏi thường gặp về lifecycle
lifecycle phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc lifecycle.
lifecycle có nghĩa là gì?
lifecycle có nghĩa là "vòng đời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lifecycle thuộc cấp độ nào?
lifecycle là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với lifecycle không?
Ví dụ: "Every creature has a unique lifecycle." — mang nghĩa "vòng đời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
