
licensee
/ˌlaɪsənˈsiː/
người được cấp phép
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép hoặc chứng nhận.
"For example, they are the ones granted the right to use software or operate a specific business."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The licensee must follow the rules.
Người được cấp phép phải tuân theo các quy tắc.
We checked if the restaurant was a valid licensee.
Chúng tôi đã kiểm tra xem nhà hàng có phải là người được cấp phép hợp lệ không.
The software company requires all licensees to update their products.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
licensee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "licensee"
Câu hỏi thường gặp về licensee
licensee phát âm như thế nào?
licensee được phát âm là [/ˌlaɪsənˈsiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
licensee có nghĩa là gì?
licensee có nghĩa là "người được cấp phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
licensee thuộc cấp độ nào?
licensee là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với licensee không?
Ví dụ: "The licensee must follow the rules." — mang nghĩa "người được cấp phép".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
