Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh liaison - liên lạc

liaison

Nâng cao

liên lạc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự giao tiếp giữa hai bên hoặc hai nhóm, đặc biệt là mối liên hệ hoặc mối quan hệ để trao đổi thông tin hoặc hợp tác.

    "The ambassador served as a liaison between the two governments."

động từ
  • 1.

    Giao tiếp hoặc hợp tác với ai đó.

    "The ambassador served as a liaison between the two governments."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She acts as a liaison between the two departments.

Cô ấy đóng vai trò là người liên lạc giữa hai bộ phận.

We need a good liaison to ensure clear communication.

Chúng ta cần một người liên lạc tốt để đảm bảo giao tiếp rõ ràng.

The project requires a diplomatic liaison with the international team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

liaison - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연락, 연결
Englishliaison
简体中文联络
繁體中文聯絡
日本語連絡
Tiếng Việtliên lạc
Portuguêsligação
Françaisliaison
DeutschVerbindung
Españolenlace
Монголхолбоо
Bahasa Indonesiahubungan
Bahasa Melayuperhubungan
ไทยการประสานงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "liaison"

Câu hỏi thường gặp về liaison

liaison phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc liaison.

liaison có nghĩa là gì?

liaison có nghĩa là "liên lạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

liaison thuộc cấp độ nào?

liaison là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với liaison không?

Ví dụ: "She acts as a liaison between the two departments." — mang nghĩa "liên lạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI