Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh liability - trách nhiệm

liability

/laɪəˈbɪlɪti/

Trung cấp

trách nhiệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ phải gánh chịu.

    "The company's liability is limited."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His debt is a major liability.

Khoản nợ của anh ấy là một gánh nặng lớn.

The old car is a liability; it breaks down constantly.

Chiếc xe cũ là một gánh nặng; nó hỏng liên tục.

The company needs to address its environmental liabilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

liability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어책임, 부채
Englishliability
简体中文负债
繁體中文負債
日本語責任
Tiếng Việttrách nhiệm
Portuguêsresponsabilidade
Françaisresponsabilité
DeutschHaftung
Españolresponsabilidad
Монголүүрэг
Bahasa Indonesiakewajiban
Bahasa Melayuliabiliti
ไทยภาระรับผิดชอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "liability"

Câu hỏi thường gặp về liability

liability phát âm như thế nào?

liability được phát âm là [/laɪəˈbɪlɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

liability có nghĩa là gì?

liability có nghĩa là "trách nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

liability thuộc cấp độ nào?

liability là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với liability không?

Ví dụ: "His debt is a major liability." — mang nghĩa "trách nhiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI