leverage
/ˈliːv(ə)ɹɪdʒ/
đòn bẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Việc sử dụng một thứ gì đó để đạt lợi thế tối đa.
"She knew she could use her influence to leverage the situation."
- 1.
Sử dụng thứ bạn có để tạo lợi thế.
"She knew she could use her influence to leverage the situation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Use your influence to leverage the situation.
Hãy dùng ảnh hưởng của bạn để tận dụng tình huống.
We can leverage our existing customer base to launch new products.
Chúng ta có thể tận dụng cơ sở khách hàng hiện tại để ra mắt sản phẩm mới.
The company leveraged its technology to gain a competitive advantage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
leverage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "leverage"
Câu hỏi thường gặp về leverage
leverage phát âm như thế nào?
leverage được phát âm là [/ˈliːv(ə)ɹɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
leverage có nghĩa là gì?
leverage có nghĩa là "đòn bẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
leverage thuộc cấp độ nào?
leverage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với leverage không?
Ví dụ: "Use your influence to leverage the situation." — mang nghĩa "đòn bẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
