Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh legitimate - hợp pháp

legitimate

Trung cấp

hợp pháp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Phù hợp với luật pháp hoặc các hình thức và yêu cầu pháp lý đã được thiết lập.

    "This is a legitimate business."

danh từ
  • 1.

    Người sinh ra trong hôn nhân hợp pháp.

    "This is a legitimate business."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Is this a legitimate reason to be late?

Đây có phải là lý do chính đáng để đi muộn không?

We need to ensure the business proposal is legitimate.

Chúng ta cần đảm bảo đề xuất kinh doanh là hợp pháp.

The research paper cited several legitimate sources.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

legitimate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어합법적인, 정당한
Englishlegitimate
简体中文合法的
繁體中文合法的
日本語正当な
Tiếng Việthợp pháp
Portuguêslegítimo
Françaislégitime
Deutschrechtmäßig
Españollegítimo
Монголхууль ёсны
Bahasa Indonesiasah
Bahasa Melayusah
ไทยชอบด้วยกฎหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legitimate"

Câu hỏi thường gặp về legitimate

legitimate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc legitimate.

legitimate có nghĩa là gì?

legitimate có nghĩa là "hợp pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

legitimate thuộc cấp độ nào?

legitimate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với legitimate không?

Ví dụ: "Is this a legitimate reason to be late?" — mang nghĩa "hợp pháp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI