Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh legitimacy - tính hợp pháp

legitimacy

/ləˈdʒɪtɪməsi/

Nâng cao

tính hợp pháp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất lượng được chấp nhận theo luật pháp, quy tắc hoặc thẩm quyền.

    "The legitimacy of the government was questioned."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to prove the legitimacy of our claim.

Chúng ta cần chứng minh tính hợp pháp cho yêu sách của mình.

Does this new policy have the legitimacy to succeed?

Chính sách mới này có tính hợp pháp để thành công không?

The research paper questioned the legitimacy of the historical account.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

legitimacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정당성
Englishlegitimacy
简体中文合法性
繁體中文合法性
日本語正当性
Tiếng Việttính hợp pháp
Portuguêslegitimidade
Françaislégitimité
DeutschLegitimität
Españollegitimidad
Монголхууль ёсны байдал
Bahasa Indonesialegitimasi
Bahasa Melayukelegitiman
ไทยความชอบธรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legitimacy"

Câu hỏi thường gặp về legitimacy

legitimacy phát âm như thế nào?

legitimacy được phát âm là [/ləˈdʒɪtɪməsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

legitimacy có nghĩa là gì?

legitimacy có nghĩa là "tính hợp pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

legitimacy thuộc cấp độ nào?

legitimacy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với legitimacy không?

Ví dụ: "We need to prove the legitimacy of our claim." — mang nghĩa "tính hợp pháp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI